rem sleep
Định nghĩa
- Danh từ: Giấc ngủ REM (REM sleep) là một giai đoạn lặp đi lặp lại của giấc ngủ, trong đó xảy ra hiện tượng mơ. Đặc điểm chính của giai đoạn này là sự chuyển động nhanh của mắt (rapid eye movements) trong khi ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Giấc ngủ REM rất cần thiết cho việc củng cố trí nhớ.)
- (Trong giấc ngủ REM, não bộ hoạt động gần như mạnh mẽ như khi bạn thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter REM sleep": bước vào giai đoạn ngủ REM.
- Most people enter REM sleep about 90 minutes after falling asleep. (Hầu hết mọi người bước vào giấc ngủ REM khoảng 90 phút sau khi ngủ.)
"REM sleep deprivation": sự thiếu hụt giấc ngủ REM.
- Chronic REM sleep deprivation can lead to mood disorders. (Thiếu hụt giấc ngủ REM mãn tính có thể dẫn đến rối loạn tâm trạng.)
Biến thể và từ gần giống
REM (viết tắt): Rapid Eye Movement (chuyển động mắt nhanh).
- The term REM comes from the characteristic eye movements. (Thuật ngữ REM bắt nguồn từ các chuyển động mắt đặc trưng.)
Non-REM sleep (NREM sleep): giấc ngủ không REM, gồm các giai đoạn ngủ sâu hơn.
- Non-REM sleep is divided into three stages. (Giấc ngủ không REM được chia thành ba giai đoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Paradoxical sleep: giấc ngủ nghịch lý (một tên gọi khác của giấc ngủ REM, vì não hoạt động mạnh nhưng cơ thể bị tê liệt tạm thời).
- Dream sleep: giấc ngủ mơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dream during REM sleep: mơ trong giấc ngủ REM.
- People often dream vividly during REM sleep. (Mọi người thường mơ rõ ràng trong giấc ngủ REM.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in REM sleep": đang ở trong giai đoạn ngủ REM.
- If you wake someone during REM sleep, they can usually recall their dreams. (Nếu bạn đánh thức ai đó trong giấc ngủ REM, họ thường có thể nhớ lại giấc mơ của mình.)